Tổ hợp xét tuyển

09/07/2025
 
STT TỔ HỢP MÔN Nhóm các ngành còn lại Tiếng Hàn, Da giày, QTKD, CN May, QT khách sạn, QT nhà hàng Tiếng Anh
1 A00 Toán, Lý, Hóa x x  
2 A01 Toán, Lý, Tiếng Anh x x x
3 A02 Toán, Lý, Sinh x x  
4 A03 Toán, Lý, Sử x x  
5 A04 Toán, Lý, Địa x x  
6 A05 Toán, Hóa, Sử x x  
7 A06 Toán, Hóa, Địa x x  
8 A07 Toán, Sử, Địa x x  
9 B00 Toán, Hóa, Sinh x x  
10 B01 Toán, Sinh, Sử x x  
11 B02 Toán, Sinh, Địa x x  
12 B03 Toán, Sinh, Văn x x  
13 B08 Toán, Sinh, Tiếng Anh x x x
14 C00 Văn, Sử, Địa   x  
15 C01 Văn, Toán, Lý x x  
16 C02 Văn, Toán, Hóa x x  
17 C03 Văn, Toán, Sử x x  
18 C04 Văn, Toán, Địa x x  
19 C05 Văn, Vật lý, Hóa học   x  
20 C06 Văn, Lý, Sinh   x  
21 C07 Văn, Lý, Sử   x  
22 C08 Văn, Hóa, Sinh   x  
23 C09 Văn, Lý, Địa   x  
24 C10 Văn, Hóa, Sử   x  
25 C11 Văn, Hóa, Địa   x  
26 C12 Văn, Sinh, Sử   x  
27 C13 Văn, Sinh, Địa   x  
28 D01 Văn, Toán, Tiếng Anh x x x
29 D07 Toán - Hóa - Tiếng Anh x x x
30 D08 Toán - Sinh - Tiếng Anh x x x
31 D09 Toán - Sử - Tiếng Anh x x x
32 D10 Toán - Địa - Tiếng Anh x x x
33 D11 Văn, Lý, Tiếng Anh   x x
34 D12 Văn, Hóa, Tiếng Anh   x x
35 D13 Văn, Sinh, Tiếng Anh   x x
36 D14 Văn, Sử, Tiếng Anh   x x
37 D15 Văn, Địa, Tiếng Anh   x x
38 X01 Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật x x  
39 X02 Toán, Văn, Tin học x x  
40 X03 Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp x x  
41 X05 Toán, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật x x  
42 X06 Toán, Lý, Tin học x x  
43 X07 Toán, Lý, Công nghệ công nghiệp x x  
44 X09 Toán, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật x x  
45 X10 Toán, Hóa học, Tin học x x  
46 X11 Toán, Hóa, Công nghệ công nghiệp x x  
47 X13 Toán, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật x x  
48 X14 Toán, Sinh học, Tin học x x  
49 X15 Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp x x  
50 X17 Toán, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật x x  
51 X18 Toán, Lịch sử, Tin học x x  
52 X19 Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp x x  
53 X21 Toán, Địa lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật x x  
54 X22 Toán, Địa lí, Tin học x x  
55 X23 Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp x x  
56 X25 Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh x x x
57 X26 Toán, Tin học, Tiếng Anh x x x
58 X27 Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh x x x
59 X53 Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học x x  
60 X54 Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp x x  
61 X56 Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp x x  
62 X58 Ngữ văn, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật   x  
63 X59 Ngữ văn, Vật lí, Tin học   x  
64 X60 Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp   x  
65 X62 Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật   x  
66 X63 Ngữ văn, Hóa học, Tin học   x  
67 X64 Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp   x  
68 X66 Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật   x  
69 X67 Ngữ văn, Sinh học, Tin học   x  
70 X68 Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp   x  
71 X70 Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật   x  
72 X71 Ngữ văn, Lịch sử, Tin học   x  
73 X72 Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp   x  
74 X74 Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật   x  
75 X75 Ngữ văn, Địa lí, Tin học   x  
76 X76 Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp   x  
77 X78 Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh   x x
78 X79 Ngữ văn, Tin học, Tiếng Anh   x x
79 X80 Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh   x x
80 Y07 Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học   x  
81 Y08 Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp   x  
82 Y10 Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp   x  
toogle

ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN