| STT | TỔ HỢP | MÔN | Nhóm các ngành còn lại | Tiếng Hàn, Da giày, QTKD, CN May, QT khách sạn, QT nhà hàng | Tiếng Anh |
| 1 | A00 | Toán, Lý, Hóa | x | x | |
| 2 | A01 | Toán, Lý, Tiếng Anh | x | x | x |
| 3 | A02 | Toán, Lý, Sinh | x | x | |
| 4 | A03 | Toán, Lý, Sử | x | x | |
| 5 | A04 | Toán, Lý, Địa | x | x | |
| 6 | A05 | Toán, Hóa, Sử | x | x | |
| 7 | A06 | Toán, Hóa, Địa | x | x | |
| 8 | A07 | Toán, Sử, Địa | x | x | |
| 9 | B00 | Toán, Hóa, Sinh | x | x | |
| 10 | B01 | Toán, Sinh, Sử | x | x | |
| 11 | B02 | Toán, Sinh, Địa | x | x | |
| 12 | B03 | Toán, Sinh, Văn | x | x | |
| 13 | B08 | Toán, Sinh, Tiếng Anh | x | x | x |
| 14 | C00 | Văn, Sử, Địa | x | ||
| 15 | C01 | Văn, Toán, Lý | x | x | |
| 16 | C02 | Văn, Toán, Hóa | x | x | |
| 17 | C03 | Văn, Toán, Sử | x | x | |
| 18 | C04 | Văn, Toán, Địa | x | x | |
| 19 | C05 | Văn, Vật lý, Hóa học | x | ||
| 20 | C06 | Văn, Lý, Sinh | x | ||
| 21 | C07 | Văn, Lý, Sử | x | ||
| 22 | C08 | Văn, Hóa, Sinh | x | ||
| 23 | C09 | Văn, Lý, Địa | x | ||
| 24 | C10 | Văn, Hóa, Sử | x | ||
| 25 | C11 | Văn, Hóa, Địa | x | ||
| 26 | C12 | Văn, Sinh, Sử | x | ||
| 27 | C13 | Văn, Sinh, Địa | x | ||
| 28 | D01 | Văn, Toán, Tiếng Anh | x | x | x |
| 29 | D07 | Toán - Hóa - Tiếng Anh | x | x | x |
| 30 | D08 | Toán - Sinh - Tiếng Anh | x | x | x |
| 31 | D09 | Toán - Sử - Tiếng Anh | x | x | x |
| 32 | D10 | Toán - Địa - Tiếng Anh | x | x | x |
| 33 | D11 | Văn, Lý, Tiếng Anh | x | x | |
| 34 | D12 | Văn, Hóa, Tiếng Anh | x | x | |
| 35 | D13 | Văn, Sinh, Tiếng Anh | x | x | |
| 36 | D14 | Văn, Sử, Tiếng Anh | x | x | |
| 37 | D15 | Văn, Địa, Tiếng Anh | x | x | |
| 38 | X01 | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | x | |
| 39 | X02 | Toán, Văn, Tin học | x | x | |
| 40 | X03 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 41 | X05 | Toán, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | x | |
| 42 | X06 | Toán, Lý, Tin học | x | x | |
| 43 | X07 | Toán, Lý, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 44 | X09 | Toán, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | x | |
| 45 | X10 | Toán, Hóa học, Tin học | x | x | |
| 46 | X11 | Toán, Hóa, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 47 | X13 | Toán, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | x | |
| 48 | X14 | Toán, Sinh học, Tin học | x | x | |
| 49 | X15 | Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 50 | X17 | Toán, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | x | |
| 51 | X18 | Toán, Lịch sử, Tin học | x | x | |
| 52 | X19 | Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 53 | X21 | Toán, Địa lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | x | |
| 54 | X22 | Toán, Địa lí, Tin học | x | x | |
| 55 | X23 | Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 56 | X25 | Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh | x | x | x |
| 57 | X26 | Toán, Tin học, Tiếng Anh | x | x | x |
| 58 | X27 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh | x | x | x |
| 59 | X53 | Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học | x | x | |
| 60 | X54 | Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 61 | X56 | Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp | x | x | |
| 62 | X58 | Ngữ văn, Vật lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | ||
| 63 | X59 | Ngữ văn, Vật lí, Tin học | x | ||
| 64 | X60 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | x | ||
| 65 | X62 | Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | ||
| 66 | X63 | Ngữ văn, Hóa học, Tin học | x | ||
| 67 | X64 | Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | x | ||
| 68 | X66 | Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | ||
| 69 | X67 | Ngữ văn, Sinh học, Tin học | x | ||
| 70 | X68 | Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | x | ||
| 71 | X70 | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | ||
| 72 | X71 | Ngữ văn, Lịch sử, Tin học | x | ||
| 73 | X72 | Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | x | ||
| 74 | X74 | Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục Kinh tế và pháp luật | x | ||
| 75 | X75 | Ngữ văn, Địa lí, Tin học | x | ||
| 76 | X76 | Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | x | ||
| 77 | X78 | Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh | x | x | |
| 78 | X79 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Anh | x | x | |
| 79 | X80 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh | x | x | |
| 80 | Y07 | Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học | x | ||
| 81 | Y08 | Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp | x | ||
| 82 | Y10 | Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp | x |
Bản quyền 2023 © Trường Cao Đẳng Công Thương Thành Phố Hồ Chí Minh. Design by ASCVN.com.vn